THÉP HÌNH U50X22X2.5X3X6000MM (13.5KG/CÂY)

logo

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NAM AN

good for you, for us, for society

HOTLINE 24/7

0937989816

THÉP HÌNH U50X22X2.5X3X6000MM (13.5KG/CÂY)

  • 45

THÉP HÌNH U50X22X2.5X3X6000MM (13.5KG/CÂY)

Liên hệ 0909797100 Ms Duyên

Thép Nam An chuyên cung cấp Thép hình U50/ thép U 50 với quy cách U50x22x2.5x3x6000mm có khối lượng 13.5kg/cây theo tiêu chuẩn ASTM A36, JIS G3101 SS400, A36, S235, S235JR, S235JO, CT3, S355, S275, S275JR...Hàng nhập khẩu chính phẩm - giá rẻ.

ĐẶC ĐIỂM THÉP HÌNH U50/ THÉP U 50

Thép hình U50 có quy cách là U50x22x2.5x3x6m có trọng lượng 13.5kg/cây. Thép U 50 cán nóng với các góc bên trong đạt độ chuẩn xác cao, có độ cứng cao, đặc chắc, có trọng lượng lớn và độ bền rất cao là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu, chế tạo, sản xuất và sửa chữa và chịu được sự chống vặn xoắn ở thân tốt.

Mác thép và tiêu chuẩn thép hình U50:

  • Mác thép của Mỹ: A36 đạt tiêu chuẩn là ATSM A36
  • Mác thép trung quốc: Q235B, SS400 tiêu chuẩn JIS G3101, 3010, SB410
  • Mác thép Nhật Bản: SS400 tiêu chuẩn JIS G3101, 3010, SB410
  • Mác thép Nga: CT3 tiêu chuẩn GOST 380 - 88

Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam..

Ứng dụng của thép hình U50

  • Thép hình chữ U50 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: công nghiệp chế tạo, dụng cụ nông nghiệp, thiết bị vận tải, giao thông vận tải, xe tải, đầu kéo, thanh truyền động, thanh cố định..
  • Hình dạng thép U 50 phù hợp cho việc tăng cường lực, độ cứng thép theo chiều dọc hoặc chiều ngang. Các loại bề mặt: Bề mặt trơn, mạ kẽm, sơn dầu, sơn chốngỉ, thép, Inox, đồng...

Bảng tra trọng lượng thép hình U

Lưu ý dung sai tùy thuộc vào từng nhà máy, tra cứu Catalog của các thương hiệu hoặc liên hệ 0909 797100  để được tư vấn

Tên sản phẩm

Quy cách

Khối lượng kg/m

Trọng lượng (kg/cây)

Thép U49

U49x 24x 2.5x 6m

2.33

14.00

Thép U50

U50x 22x 2,5x 3x 6m

2.25

13.50

Thép U63

U63x 6m

2.83

17.00

Thép U64

U64.3x 30x 3.0x 6m

2.83

16.98

Thép U65

U65x 32x 2,8x 3x 6m

3.00

18.00

U65x 30x 4x 4x 6m

3.67

22.00

U65x 34x 3,3× 3,3x 6m

3.50

21.00

Thép U75

U75x 40x 3.8x 6m

5.30

31.80

Thép U80

U80x 38x 2,5× 3,8x 6m

3.83

23.00

U80x 38x 2,7× 3,5x 6m

4.00

24.00

U80x 38x 5,7x 5,5x 6m

9.50

38.00

U80x 38x 5,7x 6m

10.00

40.00

U80x 40x 4.2x 6m

5.08

30.48

U80x 42x 4,7× 4,5x 6m

5.17

31.00

U80x 45x 6x 6m

7.00

42.00

U80x 38x 3.0x 6m

3.58

21.48

U80x 40x 4.0x 6m

6.00

36.00

Thép U100

U100x 42x 3.3x 6m

5.17

31.02

U100x 45x 3.8x 6m

7.17

43.02

U100x 45x 4,8x 5x 6m

7.17

43.00

U100x 43x 3x 4,5× 6m

5.50

33.00

U100x 45x 5x 6m

7.67

46.00

U100x 46x 5,5x 6m

7.83

47.00

U100x 50x 5,8× 6,8x 6m

9.33

56.00

U100× 42.5× 3.3x 6m

5.16

30.96

U100x 42x 3x 6m

5.50

33.00

U100x 42x 4,5x 6m

7.00

42.00

U100x 50x 3.8x 6m

7.30

43.80

U100x 50x 3.8x 6m

7.50

45.00

U100x 50x 5x 12m

9.36

112.32

Thép U120

U120x 48x 3,5× 4,7x 6m

7.17

43.00

U120x 50x 5,2× 5,7x 6m

9.33

56.00

U120x 50x 4x 6m

6.92

41.52

U120x 50x 5x 6m

9.30

55.80

U120x 50x 5x 6m

8.80

52.80

Thép U125

U125x 65x 6x 12m

13.40

160.80

Thép U140

U140x 56x 3,5x 6m

9.00

54.00

U140x 58x 5x 6,5x 6m

11.00

66.00

U140x 52x 4.5x 6m

9.50

57.00

U140× 5.8x 6x 12m

12.43

74.58

Thép U150

U150x 75x 6.5x10x 12m

18.60

223.20

Thép U160

U160x 62×4,5×7,2x6m

12.50

75.00

U160x 64x 5,5× 7,5x 6m

14.00

84.00

U160x 62x 6x 7x 12m

14.00

168.00

U160x 56x 5.2x 12m

12.50

150.00

U160x 58x 5.5x 12m

13.80

82.80

Thép U180

U180x 64x 6.0x 12m

15.00

180.00

U180x 68x 7x 12m

17.50

210.00

U180x 71x 6,2× 7,3x 12m

17.00

204.00

Thép U200

U200x 69x 5.4x 12m

17.00

204.00

U200x 71x 6.5x 12m

18.80

225.60

U200x 75x 8.5x 12m

23.50

282.00

U200x 75x 9x 12m

24.60

295.20

U200x 76x 5.2x 12m

18.40

220.80

U200x 80x 7,5× 11.0x 12m

24.60

295.20

Thép U250

U250x 76x 6x 12m

22.80

273.60

U250x 78x 7x 12m

23.50

282.00

U250x 78x 7.5x 12m

24.60

295.20

U250x90x9x13x 12m

34.6

415.2

U250x90x11x14.5x 12m

40.2

482.4

Thép U300

U300x 82x 7x 12m

31.02

372.24

U300x 82x 7.5x 12m

31.40

376.80

U300x 85x 7.5x 12m

34.40

412.80

U300x 87x 9.5x 12m

39.17

470.04

Thép U380

U380x100x10.5x16x12m

54.5

654.00

U380x100x13x16.5x12m

62.0

744.00

U380x100x13x20x12m

67.3

807.60

Thép U400

U400x 100x 10.5x 12m

58.93

707.16

U400x 100x 10,5x 12m

48.00

576.00

Cừ U400x 125x 13x 12m

60.00

720.00

Cừ U400x 175x 15,5x 12m

76.10

913.20

Bảng giá chi tiết theo quy cách

  • Sau đây là bảng giá, trọng lượng từ sản phẩm thép U theo quy cách: (Dung sai 2-10%)

Tên sản phẩm

Quy cách

Khối lượng kg/m

Trọng lượng (kg/cây)

Đơn giá tham khảo vnd/kg

Thép U49

U49x 24x 2.5x 6m

2.33

14.00

15.000 – 26.000

Thép U50

U50x 22x 2,5x 3x 6m

2.25

13.50

15.000 – 26.000

Thép U63

U63x 6m

2.83

17.00

15.000 – 26.000

Thép U64

U64.3x 30x 3.0x 6m

2.83

16.98

15.000 – 26.000

Thép U65

U65x 32x 2,8x 3x 6m

3.00

18.00

15.000 – 26.000

U65x 30x 4x 4x 6m

3.67

22.00

15.000 – 26.000

U65x 34x 3,3× 3,3x 6m

3.50

21.00

15.000 – 26.000

Thép U75

U75x 40x 3.8x 6m

5.30

31.80

15.000 – 26.000

Thép U80

U80x 38x 2,5× 3,8x 6m

3.83

23.00

15.000 – 26.000

U80x 38x 2,7× 3,5x 6m

4.00

24.00

15.000 – 26.000

U80x 38x 5,7x 5,5x 6m

9.50

38.00

15.000 – 26.000

U80x 38x 5,7x 6m

10.00

40.00

15.000 – 26.000

U80x 40x 4.2x 6m

5.08

30.48

15.000 – 26.000

U80x 42x 4,7× 4,5x 6m

5.17

31.00

15.000 – 26.000

U80x 45x 6x 6m

7.00

42.00

15.000 – 26.000

U80x 38x 3.0x 6m

3.58

21.48

15.000 – 26.000

U80x 40x 4.0x 6m

6.00

36.00

15.000 – 26.000

Thép U100

U100x 42x 3.3x 6m

5.17

31.02

15.000 – 26.000

U100x 45x 3.8x 6m

7.17

43.02

15.000 – 26.000

U100x 45x 4,8x 5x 6m

7.17

43.00

15.000 – 26.000

U100x 43x 3x 4,5× 6m

5.50

33.00

15.000 – 26.000

U100x 45x 5x 6m

7.67

46.00

15.000 – 26.000

U100x 46x 5,5x 6m

7.83

47.00

15.000 – 26.000

U100x 50x 5,8× 6,8x 6m

9.33

56.00

15.000 – 26.000

U100× 42.5× 3.3x 6m

5.16

30.96

15.000 – 26.000

U100x 42x 3x 6m

5.50

33.00

15.000 – 26.000

U100x 42x 4,5x 6m

7.00

42.00

15.000 – 26.000

U100x 50x 3.8x 6m

7.30

43.80

15.000 – 26.000

U100x 50x 3.8x 6m

7.50

45.00

15.000 – 26.000

U100x 50x 5x 12m

9.36

112.32

15.000 – 26.000

Thép U120

U120x 48x 3,5× 4,7x 6m

7.17

43.00

15.000 – 26.000

U120x 50x 5,2× 5,7x 6m

9.33

56.00

15.000 – 26.000

U120x 50x 4x 6m

6.92

41.52

15.000 – 26.000

U120x 50x 5x 6m

9.30

55.80

15.000 – 26.000

U120x 50x 5x 6m

8.80

52.80

15.000 – 26.000

Thép U125

U125x 65x 6x 12m

13.40

160.80

15.000 – 26.000

Thép U140

U140x 56x 3,5x 6m

9.00

54.00

15.000 – 26.000

U140x 58x 5x 6,5x 6m

11.00

66.00

15.000 – 26.000

U140x 52x 4.5x 6m

9.50

57.00

15.000 – 26.000

U140× 5.8x 6x 12m

12.43

74.58

15.000 – 26.000

Thép U150

U150x 75x 6.5x10x 12m

18.60

223.20

15.000 – 26.000

Thép U160

U160x 62×4,5×7,2x6m

12.50

75.00

15.000 – 26.000

U160x 64x 5,5× 7,5x 6m

14.00

84.00

15.000 – 26.000

U160x 62x 6x 7x 12m

14.00

168.00

15.000 – 26.000

U160x 56x 5.2x 12m

12.50

150.00

15.000 – 26.000

U160x 58x 5.5x 12m

13.80

82.80

15.000 – 26.000

Thép U180

U180x 64x 6.0x 12m

15.00

180.00

15.000 – 26.000

U180x 68x 7x 12m

17.50

210.00

15.000 – 26.000

U180x 71x 6,2× 7,3x 12m

17.00

204.00

15.000 – 26.000

Thép U200

U200x 69x 5.4x 12m

17.00

204.00

15.000 – 26.000

U200x 71x 6.5x 12m

18.80

225.60

15.000 – 26.000

U200x 75x 8.5x 12m

23.50

282.00

15.000 – 26.000

U200x 75x 9x 12m

24.60

295.20

15.000 – 26.000

U200x 76x 5.2x 12m

18.40

220.80

15.000 – 26.000

U200x 80x 7,5× 11.0x 12m

24.60

295.20

15.000 – 26.000

Thép U250

U250x 76x 6x 12m

22.80

273.60

15.000 – 26.000

U250x 78x 7x 12m

23.50

282.00

15.000 – 26.000

U250x 78x 7.5x 12m

24.60

295.20

15.000 – 26.000

U250x90x9x13x 12m

34.6

415.2

15.000 – 26.000

U250x90x11x14.5x 12m

40.2

482.4

15.000 – 26.000

Thép U300

U300x 82x 7x 12m

31.02

372.24

15.000 – 26.000

U300x 82x 7.5x 12m

31.40

376.80

15.000 – 26.000

U300x 85x 7.5x 12m

34.40

412.80

15.000 – 26.000

U300x 87x 9.5x 12m

39.17

470.04

15.000 – 26.000

 

U380x100x10.5x16x12m

54.5

654.00

15.000 – 26.000

U380x100x13x16.5x12m

62.0

744.00

15.000 – 26.000

U380x100x13x20x12m

67.3

807.60

15.000 – 26.000

Thép U400

U400x 100x 10.5x 12m

58.93

707.16

15.000 – 26.000

Thép U400

 U mạ kẽm

U400x 100x 10,5x 12m

48.00

576.00

15.000 – 26.000

Cừ U400x 125x 13x 12m

60.00

720.00

15.000 – 26.000

Cừ U400x 175x 15,5x 12m

76.10

913.20

15.000 – 26.000

Theo yêu cầu

   

22.000-33.000

 

Liên hệ ngay:

Thông tin liên hệ Thép Nam An:

Công ty TNHH Thương Mại Thép Nam An

Địa chỉ: 01 Đường số 02, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, Tp. Hồ Chí Minh.

Điện thoại: 0937761618/0909797100

Email: duyenmy@namansteel.com.vn

Hotline: 0909797100 Duyên-093761618 Tưởng (zalo,viber).

Website:  namansteel.com.vn/ namansteel.vn

Sản phẩm đã xem