Thép Hình H400 x 400 x 13 x 21 x 12000
.png)
.png)
.png)
Loại thép H400 POSCO |
Barem (kg/m) |
Trọng lượng cây 6m (kg) |
Trọng lượng cây 12m (kg) |
|---|---|---|---|
H396x199x7x11 |
56.1-56.6 |
336.6-339.6 |
673.2-679.2 |
H400x200x8x13 |
65.4-66.0 |
392.4-784.8 |
784.8-792 |
H390x300x10x16 |
105-107 |
630-642 |
1260-1284 |
H400x400x13x21 |
~172 |
1032 |
2064 |
H440x300x11x18 |
~124 |
744 |
1488 |
Quy cách thép hình H (mm)
|
Trọng lượng
|
Trọng lượng
|
Giá tham khảo (vnđ/Kg) |
H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 |
172 |
2064 Kg |
15.000-25.000 |

STT |
Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) |
Trọng lượng (Kg/m) |
Trọng lượng (cây 12m) |
Giá tham khảo (vnđ/Kg) |
1 |
H 100 x 100 x 6 x 8 x12000 |
17.2 |
206.4 Kg |
15.000-22.000 |
2 |
H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 |
23.6 |
283.2Kg |
15.000-22.000 |
3 |
H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 |
31.5 |
378 Kg |
15.000-22.000 |
4 |
H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 |
40.4 |
484.8 Kg |
15.000-23.000 |
5 |
H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 |
49.9 |
598.8 Kg |
15.000-23.000 |
6 |
H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 |
72.4 |
868.8 Kg |
15.000-23.000 |
7 |
H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 |
94 |
1128 Kg |
15.000-23.000 |
8 |
H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 |
137 |
1644 Kg |
15.000-23.000 |
9 |
H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 |
172 |
2064 Kg |
15.000-35.000 |

.png)
.png)
.png)
.png)
Tiêu chuẩn |
C (%) |
Si (%) |
Mn (%) |
P (%) |
S (%) |
|---|---|---|---|---|---|
SS400 |
≤ 0.050 |
≤ 0.050 |
0.30-0.75 |
≤ 0.050 |
≤ 0.050 |
A36 |
≤ 0.26 |
≤ 0.40 |
0.60-0.90 |
≤ 0.04 |
≤ 0.05 |
S275JR |
≤ 0.25 |
≤ 0.60 |
≤ 1.60 |
≤ 0.045 |
≤ 0.045 |
S355JR |
≤ 0.24 |
≤ 0.55 |
≤ 1.60 |
≤ 0.045 |
≤ 0.045 |
Tiêu chuẩn |
Độ bền kéo (MPa) |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ giãn dài (%) |
Độ cứng (HB) |
|---|---|---|---|---|
SS400 |
400 – 510 |
≥ 245 |
≥ 17 |
≤ 160 |
A36 |
400 – 550 |
≥ 250 |
≥ 20 |
≤ 180 |
S275JR |
410 – 560 |
≥ 275 |
≥ 20 |
≤ 180 |
S355JR |
470 – 630 |
≥ 355 |
≥ 22 |
≤ 190 |
.png)
