Cừ Larsen IV Chính Hãng | Thép Cọc Cừ Larsen IV SS400 Giá Tốt | Thép Nam An

logo

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NAM AN

good for you, for us, for society

HOTLINE 24/7

0937989816

Cừ Larsen IV Chính Hãng | Thép Cọc Cừ Larsen IV SS400 Giá Tốt | Thép Nam An

  • 178

Cừ Larsen IV Chính Hãng | Thép Cọc Cừ Larsen IV SS400 Giá Tốt | Thép Nam An

Kích thước thông dụng:
400 x 125 x 13.0 (60kg/m): loại III.
400 x 170 x 15.5 (76.1 kg/m): loại IV
Chiều dài: 6000 - 18000mm

Cừ Larsen IV là cừ thép chất lượng cao, thiết kế chuẩn 400 x 170 x 15.5 mm, trọng lượng ~76.1 kg, chiều dài linh hoạt từ 6 m đến 12 m (hoặc theo yêu cầu). Phù hợp cho các công trình cầu, đường, kè sông và các dự án chống sụt lún, lún nền.

Liên Hệ 0937 9898 16

 

 

Mô Tả
Cừ Larsen IV là dòng cọc ván thép được sử dụng phổ biến trong thi công hố móng, tầng hầm, bờ kè, cầu cảng và các công trình xử lý nền đất yếu. Với khả năng chịu áp lực đất và nước lớn, cừ Larsen IV được nhiều nhà thầu lựa chọn nhờ độ bền cao, thi công nhanh và có thể tái sử dụng nhiều lần...

MỤC LỤC

  •  Thông số kỹ thuật

  •  Quy cách

  •  Ứng dụng

  •  Ưu điểm

  •  Hướng dẫn lựa chọn

  •  Chứng chỉ

  •  FAQ

  •  Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Mặt Cắt Cừ Larsen IV

  • Kích thước: 400 mm (chiều rộng) x 170 mm (chiều cao) x 15.5 mm (độ dày)

  • Trọng lượng: ~76.1 kg/phiến

  • Chiều dài: 6 m — 12 m (tùy chọn theo yêu cầu)

  • Vật liệu: Thép chất lượng cao, xử lý chống ăn mòn

  • Liên kết: Mối nối chịu lực, dễ lắp ghép và tháo rời

    Thuộc tính

    Giá trị

    Chiều rộng

    400 mm

    Chiều cao

    170 mm

    Độ dày

    15.5 mm

    Trọng lượng

    76.1 kg/m

    Chiều dài

    6m–18 m

Ứng dụng

  • Xử lý nền móng cho cầu, đường, kè sông và các công trình bảo vệ bờ

  • Cốt chống sụt lún và ổn định nền trong khu vực có địa chất yếu

  • Hệ thống tường vây, gia cố bờ sông và công trình chống lũ

  • Thi công nhanh bằng phương pháp ép hoặc búa rung, giảm rung động và tiếng ồn

Ưu điểm nổi bật

  • Độ bền cao: Chế tạo từ thép cao cấp, khả năng chống ăn mòn và chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt

  • Thi công thuận tiện: Thiết kế phù hợp cho thi công bằng búa rung, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công

  • Kinh tế: Tái sử dụng được, mối nối chắc chắn giúp giảm chi phí vận hành và bảo trì cho các dự án lớn

  • Linh hoạt: Cắt độ dài theo nhu cầu công trình, phù hợp nhiều phương án thi công

Hướng dẫn chọn hàng

  • Chọn chiều dài theo yêu cầu công trình (6m-9m-12m-16m-18 m hoặc đặt theo kích thước đặc thù)

  • Tham khảo đơn vị tư vấn kết cấu để xác định số lượng, khoảng cách và phương pháp ép phù hợp

  • Yêu cầu xử lý bề mặt chống ăn mòn nếu công trình tiếp xúc môi trường muối hoặc hóa chất

Tài liệu & chứng chỉ

  • Cung cấp bản vẽ kỹ thuật và thông số vật liệu theo yêu cầu

  • Hỗ trợ chứng chỉ xuất xưởng và kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn công nghiệp

Liên hệ đặt hàng

  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và báo giá theo khối lượng

  • Vận chuyển và lắp đặt theo hợp đồng — liên hệ để nhận báo giá chi tiết

Cừ larsen IV hay còn gọi thép cọc cừ là một loại cừ thép được sử dụng phổ biến trong công trình xây dựng, đặc biệt là trong các công trình xây dựng dân dụng, hạ tầng giao thông và công nghiệp. Với khả năng chịu lực cao, độ bền và độ ổn định vượt trội, cừ Larsen IV đã trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu và kỹ sư xây dựng.

Namansteel.vn

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu về kích thước chuẩn của cừ Larsen IV và tiêu chuẩn kỹ thuật cần lưu ý khi sử dụng loại cừ này.

1-Kích thước cừ Larsen IV

Cừ Larsen IV có kích thước chuẩn như sau:

  • Chiều dài: 6m, 9m, 12m hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

  • Chiều cao: 400mm

  • Độ dày: 12mm, 14mm hoặc 16mm.

Ngoài ra, cừ Larsen IV còn có các kích thước đặc biệt khác phù hợp với từng loại công trình cụ thể.

2-Trọng lượng cừ larsen IV

Trọng lượng của cừ Larsen IV phụ thuộc vào kích thước và chiều dài của từng cừ. Thông thường, trọng lượng của một mét cừ Larsen IV có kích thước thông dụng là khoảng 50-70kg.

Dưới đây là một số thông số về trọng lượng của cừ Larsen IV thông dụng:

  • Cừ Larsen IV kích thước 400x85x8mm, chiều dài 12m: khoảng 528kg

  • Cừ Larsen IV kích thước 400x100x10mm, chiều dài 12m: khoảng 654kg

  • Cừ Larsen IV kích thước 500x100x10mm, chiều dài 12m: khoảng 820kg

Lưu ý rằng, trọng lượng của từng cừ sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn sản xuất, kích thước và chiều dài của từng loại cừ. Việc tính toán trọng lượng của cừ Larsen IV là rất cần thiết để lên kế hoạch vận chuyển, lắp đặt và sử dụng trong các công trình địa kỹ thuật.

Thép Cọc Cừ - Công Ty Cổ Phần Thép Miền Bắc (NOSCO JSC) 2023

3-Tiêu chuẩn kỹ thuật cừ Larsen IV

Trong quá trình sử dụng cừ Larsen IV, cần lưu ý đến các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

Cừ Larsen IV phải được sản xuất và kiểm tra theo các tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật của TCVN, ISO hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương.

Trong quá trình lắp đặt cừ, cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và an toàn lao động. Các đường cắt của cừ Larsen IV phải được cắt sạch, không bị nứt và không có các vết nứt sâu.

Trong quá trình đóng cọc, cần đảm bảo độ sâu đóng cọc đạt đủ yêu cầu và cọc được đóng chặt. Các mối nối giữa các cừ Larsen IV phải được đảm bảo chắc chắn, không bị lỏng và không có sự di chuyển.

Ngoài ra, còn có các tiêu chuẩn kỹ thuật khác liên quan đến khoảng cách giữa các cừ, độ sâu đóng cọc, độ nghiêng của cừ, độ dốc của mặt đất, v.v… Tất cả những tiêu chuẩn này đều cần phải được tuân thủ đầy đủ để đảm bảo tính an toàn và độ bền của công trình xây dựng.

Cừ larsen IV tổng quan và chi tiết | Báo giá thuê cừ larsen IV 2023

4-Bảng thông số cọc cừ larsen

Bảng thông số cọc cừ Larsen là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và xây dựng công trình sử dụng hệ thống cọc cừ Larsen. Dưới đây là một bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản của cọc cừ Larsen:

Tên sản phẩm

Chiều cao (mm)

Chiều rộng (mm)

Độ dày (mm)

Diện tích tiết diện (cm2/m)

Trọng lượng (kg/m)

Cọc Larsen IV

500

260

10,0

132,7

53,3

Cọc Larsen V

600

310

10,0

171,8

68,9

Cọc Larsen VI

700

360

12,0

229,2

91,7

Cọc Larsen VII

750

420

12,0

268,9

107,6

Cọc Larsen VIII

800

470

12,5

323,4

129,4

Lưu ý: Các thông số trên có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất cũng như yêu cầu của từng công trình. Ngoài ra, các thông số kỹ thuật khác như tải trọng cọc cừ Larsen cũng rất quan trọng và cần được xác định một cách chính xác để đảm bảo tính an toàn và độ bền của công trình.

5-Công dụng của cừ Larsen IV

Cừ Larsen IV là một loại cừ thép được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng địa kỹ thuật. Cừ Larsen IV có nhiều ưu điểm như độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, độ dày tiêu chuẩn và dễ thi công. Dưới đây là một số công dụng của cừ Larsen IV:

  1. Hệ thống tường chắn đất: Cừ Larsen IV được sử dụng để tạo thành hệ thống tường chắn đất, giúp giảm thiểu sự sạt lở đất, bảo vệ công trình và giảm thiểu thiệt hại cho môi trường.

  2. Tường chắn sóng biển: Cừ Larsen IV có khả năng chịu được tác động của sóng biển, được sử dụng trong các công trình tường chắn sóng biển nhằm bảo vệ bờ biển và các công trình xây dựng gần bờ.

  3. Hệ thống chống sạt lở đất: Cừ Larsen IV có khả năng chống lại sự sạt lở đất, được sử dụng trong các công trình xây dựng địa kỹ thuật như cầu đường, đê điều, hố ga và hệ thống thoát nước.

  4. Hệ thống xử lý nước thải: Cừ Larsen IV cũng được sử dụng trong các công trình xử lý nước thải, giúp ngăn chặn sự sạt lở và giảm thiểu sự lưu thông của nước thải trong môi trường.

Thi công tường cừ chắn tạm bằng cừ larsen khi xây dựng tầng hầm

6-Cách nhận biết cừ Larsen IV

Để nhận biết cừ Larsen IV, bạn có thể thực hiện các bước sau:

  1. Kiểm tra kích thước: Cừ Larsen IV có chiều cao khoảng 500mm, chiều rộng khoảng 260mm và độ dày khoảng 10mm. Nếu các thông số này phù hợp, thì có thể đây là cừ Larsen IV.

  2. Kiểm tra trọng lượng: Trọng lượng của cừ Larsen IV khoảng 53,3kg/m. Bạn có thể kiểm tra trọng lượng của cừ bằng cách sử dụng cân.

  3. Kiểm tra mã vạch: Nếu cừ Larsen IV có mã vạch, bạn có thể quét mã vạch để xác định thông tin về sản phẩm.

  4. Kiểm tra chất lượng vật liệu: Cừ Larsen IV được làm từ thép không gỉ, do đó, nếu cừ có vết gỉ hoặc bị ăn mòn thì có thể đây không phải là cừ Larsen IV.

  5. Hỏi nhà cung cấp: Nếu bạn không chắc chắn về loại cừ mình đang sử dụng, bạn có thể hỏi nhà cung cấp hoặc các chuyên gia về xây dựng để được tư vấn và xác định loại cừ chính xác.

7-Quy định về việc nghiệm thu cừ larsen

Cừ Larsen là một vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến trong các công trình địa kỹ thuật như tường chắn đất, tường chắn sóng, cầu đường, hầm mỏ, bến cảng, công trình xử lý nước và đê điều. Để đảm bảo chất lượng và độ an toàn của công trình, việc nghiệm thu cừ Larsen trước khi sử dụng là rất quan trọng. Sau đây là quy định về việc nghiệm thu cừ Larsen.

  1. Đối tượng nghiệm thu cừ Larsen: Các bộ phận cừ Larsen hoàn thiện đã được lắp đặt tại công trình.

  2. Phương pháp nghiệm thu cừ Larsen: Nghiệm thu cừ Larsen được thực hiện theo quy định của TCVN 7947:2018 và các quy định của công trình.

  3. Thời điểm nghiệm thu cừ Larsen: Thời điểm nghiệm thu cừ Larsen phải đảm bảo sau khi hoàn thiện công trình, trước khi sử dụng cừ Larsen trong công trình.

  4. Tiêu chí nghiệm thu cừ Larsen: Các tiêu chí nghiệm thu cừ Larsen phải đáp ứng các yêu cầu về kích thước, chất lượng vật liệu, độ bền và tính năng sử dụng.

  5. Phương tiện nghiệm thu cừ Larsen: Phương tiện nghiệm thu cừ Larsen bao gồm các thiết bị đo lường, máy móc, dụng cụ thử nghiệm và kỹ thuật kiểm tra khác.

  6. Trách nhiệm nghiệm thu cừ Larsen: Trách nhiệm nghiệm thu cừ Larsen thuộc về chủ đầu tư hoặc đơn vị thiết kế và giám sát công trình.

  7. Thông tin cung cấp khi nghiệm thu cừ Larsen: Các thông tin cung cấp khi nghiệm thu cừ Larsen bao gồm báo cáo nghiệm thu, bản vẽ thiết kế, hồ sơ kỹ thuật, chứng chỉ sản phẩm, giấy tờ kỹ thuật liên quan và các tài liệu khác có liên quan đến cừ Larsen.

Quy trình mua thép cọc cừ lasen tại Thép Nam An:

Bước 1: Tiếp nhận cuộc gọi hoặc mail của quý khách, bên Nam An sẽ tiến hành báo giá đơn hàng cho quý khách.

Bước 2: Nam An sẽ tiến hành gởi mail hoặc gọi điện thoại để đàm phán thỏa thuận chốt đơn hàng và điều khoản thanh toán, đặt cọc.

Bước 3: Ngay sau khi nhận được xác nhận đơn hàng của quý khách được gởi qua mail hoặc zalo, Nam An sẽ cho xe đến kho hàng để bốc hàng hóa và vận chuyển đến xưởng, kho, hoặc công trình của quý khách trong thời gian sớm nhất.

Chi phí vận chuyển thép tấm và các loại thép khác như: thép hộp, thép ống, thép hình có sự chênh lệch khác nhau.

Chi phí gia công, cắt theo yêu cầu quý khách hàng.

Thông tin liên hệ Thép Nam An:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NAM AN
📞 Hotline: 0937 9898 16 
🏢 Địa chỉ: Tầng 5, Tòa nhà Đoàn Hải Plaza, 756–758 Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: ketoan@namansteel.vn
🌐 Website: https://namansteel.vn

 Map: Kho hàng Thép Nam An,Đường Số 2 Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TPHCM

Sản phẩm đã xem